AQA GCSE Lịch sử 2021 — Tháng 11 — 8145
Biến PDF của bạn thành phiếu bài tập tương tác và giải từng bài trên bảng trắng trực tuyến.
Đề thi
Phần tự chọn
Tài liệu và thông tin của đơn vị tổ chức
| Kỳ thi | AQA GCSE |
|---|---|
| Môn thi | Lịch sử |
| Năm và đợt thi | 2021 · Tháng 11 |
| Đơn vị phát hành | AQA |
| Paper 1 Section B: Wider world depth studies | Bắt buộc Thời gian: 60 phút |
| Phần tự chọn | Chọn một trong các phương án sau: |
| Conflict and tension: The First World War, 1894–1918 | 8145/1B/A · Tự chọn |
| Conflict and tension: The inter-war years, 1918–1939 | 8145/1B/B · Tự chọn |
| Conflict and tension between East and West, 1945–1972 | 8145/1B/C · Tự chọn |
| Conflict and tension in Asia, 1950–1975 | 8145/1B/D · Tự chọn |
| Conflict and tension in the Gulf and Afghanistan, 1990–2009 | 8145/1B/E · Tự chọn |
| Phần tự chọn | Chọn 2 trong các phương án sau: |
| Paper 1 Section A: Period studies | Tự chọn Thời gian: 60 phút |
| Phần tự chọn | Chọn một trong các phương án sau: |
| America, 1840–1895: Expansion and consolidation | 8145/1A/A · Tự chọn |
| Germany, 1890–1945: Democracy and dictatorship | 8145/1A/B · Tự chọn |
| Russia, 1894–1945: Tsardom and communism | 8145/1A/C · Tự chọn |
| America, 1920–1973: Opportunity and inequality | 8145/1A/D · Tự chọn |
| Paper 2 Section A: Thematic studies | Tự chọn Thời gian: 60 phút |
| Phần tự chọn | Chọn một trong các phương án sau: |
| Britain: Health and the people: c1000 to the present day | 8145/2A/A · Tự chọn |
| Britain: Power and the people: c1170 to the present day | 8145/2A/B · Tự chọn |
| Britain: Migration, empires and the people: c790 to the present day | 8145/2A/C · Tự chọn |
| Paper 2 Section B: British depth studies including the historic environment | Tự chọn Thời gian: 60 phút |
| Phần tự chọn | Chọn một trong các phương án sau: |
| Norman England, c1066–c1100 | 8145/2B/A · Tự chọn |
| Medieval England: the reign of Edward I, 1272–1307 | 8145/2B/B · Tự chọn |
| Elizabethan England, c1568–1603 | 8145/2B/C · Tự chọn |
| Restoration England, 1660–1685 | 8145/2B/D · Tự chọn |